| Tiêu chí 1.1 |
1 |
[H1-1.1-01] |
[H1-1.1-01] Kế hoạch phát triển nhà trường giai đoạn 2015 - 2020 tầm nhìn 2025 và giai đoạn 2018-2023 tầm nhìn 2030 |
2021-2026 |
Hiệu trưởng |
KH PT GĐ 2015-2020 tầm nhìn 2030_1.pdf
,
KH phát triển NT giai đoạn 2020-2025_0.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.1 |
2 |
[H1-1.1-02] |
[H1-1.1-02] Bảng 3 công khai |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
Lưu sân trường |
| Tiêu chí 1.1 |
3 |
[H1-1.1-03] |
[H1-1.1-03] Hồ sơ 3 công khai |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.1 |
4 |
[H1-1.1-04] |
[H1-1.1-04] Kế hoạch năm học của Hiệu trưởng |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KH năm hoc 21 22.pdf
,
KH năm học 22 23.pdf
,
KH nhiệm vụ 23 24.pdf
,
KH nhiệm vụ 24 25.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.1 |
5 |
[H1-1.1-05] |
[H1-1.1-05] Sổ Nghị quyết hội đồng sư phạm |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
NQ hội đồng SP 21 22.pdf
,
NQ hội đồng SP 22 23.pdf
,
NQ hội đồng SP 24 25.pdf
,
NQ hội đồng SP 23 24.pdf
,
NQ hội đồng SP 25 26.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.1 |
6 |
[H1-1.1-06] |
[H1-1.1-06] Biên bản Hội nghị CB-CC-VC |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BB hội nghị CB VC lao động 22 23.pdf
,
BB hội nghị CB VC lao động 24 25.pdf
,
BB hội nghị CB VC người LĐ 21 22.pdf
,
BB hội nghị CB VC lao động 23 -24.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.1 |
7 |
[H1-1.1-07] |
[H1-1.1-07] Báo cáo sơ kết của nhà trường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Báo cáo sơ kết 22- 23.pdf
,
Báo cáo sơ kết 24 -25.pdf
,
BAO CAO SO KET NAM 2025- 2026.signed.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.1 |
8 |
[H1-1.1-08] |
[H1-1.1-08] Báo cáo tổng kết của nhà trường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BC tổng kết 23 24.pdf
,
BC KQ nhiệm vụ 21 22.pdf
,
BC TỔNG KẾT 22 23.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.1 |
9 |
[H1-1.1-09] |
[H1-1.1-09] Trang website mầm non Tự Cường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.1 |
10 |
[H1-1.1-10] |
[H1-1.1-10] Bài viết tuyên truyền trên hệ thống phát thanh địa phương |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.1 |
11 |
[H1-1.1-11] |
[H1-1.1-11] Báo cáo, biên bản rà soát, điều chỉnh phương hướng, chiến lược của nhà trường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.1 |
12 |
[H1-1.1-12] |
[H1-1.1-12] Biên bản tham gia ý kiến về việc điều chỉnh, bổ sung phương hướng, chiến lược của NT. |
2021-2026 |
[H1-1.1-12] Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.1 |
1 |
[H2-1.5-01] |
[H2-1.5-01] Các phần mềm QLCB, MISA, EDOC, EMIS |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.1 |
3 |
[H1-1.1-03] |
Hồ sơ công khai |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Báo cáo công khai 23 24.pdf
,
QĐ chất lượng GD thu chi KH tuyển sinh 2.pdf
,
QĐ công bố công khai 22.pdf
,
QĐ công bố công khai dự toán NSNN 22.pdf
,
QĐ công hố công khai quyết toán thu chi (1).pdf
,
Qđ công khai 21.pdf
,
QĐ công khai 23 24.pdf
,
QĐ công khai thu chi NSNN 21.pdf
,
Quyết định công khai 24 25.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.2 |
1 |
[H1-1.2-01] |
[H1-1.2-01] Quyết định thành lập hội đồng trường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐ về việc thành lập hội đồng TMN Tự Cườ.pdf
,
QĐ về việc kiện toàn hội đồng trường MNT.pdf
,
QĐ về việc kiện toàn hội đồng trường MN .pdf
|
|
| Tiêu chí 1.2 |
2 |
[H1-1.2-02] |
[H1-1.2-02] Quyết định thành lập hội đồng thi đua khen thưởng |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐ thành lập hội đồngTĐKT 21-22_0.pdf
,
QĐ thành lập hội đồng TĐKT 22-23_0.pdf
,
QĐ thành lập hội đồng TĐKT 23-24_0.pdf
,
QĐ thành lập hội đồng TĐKT 24-25_0.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.2 |
3 |
[H1-1.2-03] |
[H1-1.2-03] Quyết định thành lập hội đồng thẩm định SKKN |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐ thành lập HDĐG SK cấp trường 2021-202.pdf
,
QĐ thành lập HĐTĐ sáng kiến 2022-2023.pdf
,
QĐ thành lập HĐTĐ sáng kiến 2023-2024.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.2 |
4 |
[H1-1.2-04] |
[H1-1.2-04] Quyết định thành lập hội đồng tuyển sinh |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐ thành lập HĐTS 2021-2022.pdf
,
QĐ thành lập HĐTS 2022-2023.pdf
,
QĐ thành lập HĐTS 2023-2024.pdf
,
QĐ thành lập HĐTS 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.2 |
5 |
[H1-1.2-05] |
[H1-1.2-05] Quyết định thành lập hội đồng tự đánh giá |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐ thành lập HĐTĐG tháng 3-2023.pdf
,
QĐ Thành lập HĐTĐG thang 9-2023.pdf
,
QĐ thành lập HĐTĐG tháng 9-2024.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.2 |
6 |
[H1-1.2-06] |
[H1-1.2-06] Quyết định thành lập hội đồng thi GVDG cấp trường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐ thành lập HĐCT-GVDG 2021-2022.pdf
,
QĐ thành lập HĐCT-GVDG 2023-2024.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.2 |
7 |
[H1-1.2-07] |
[H1-1.2-07] Kế hoạch hoạt động của Hội đồng trường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KH hội đồng trường 2023-2024.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.2 |
8 |
[H1-1.2-08] |
[H1-1.2-08] Nghị quyết Hội đồng trường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
NQ-hội đồng trường 2022-2023.pdf
,
NQ hội đồng trường 2023-2024.pdf
,
NQ- hội đồng trường 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.2 |
9 |
[H1-1.2-09] |
[H1-1.2-09] Kế hoạch thi đua khen thưởng |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KH thi đua khen thưởng 2021-2022..pdf
,
KH thi đua khen thưởng 2022-2023.pdf
,
KH thi đua khen thưởng 2023-2024.pdf
,
KH thi đua khen thưởng 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.2 |
10 |
[H1-1.2-10] |
[H1-1.2-10] Tờ trình về việc đề nghị công nhận danh hiêu thi đua |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Tờ trình khen thưởng 2021-2022.pdf
,
Tờ trình khen thưởng 2022-2023.pdf
,
Tờ trình khen thưởng 2023-2024.pdf
,
Tờ trình khen thưởng 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.2 |
11 |
[H1-1.2-11] |
[H1-1.2-11] Quyết định công nhận kết quả SKKN |
2021-2026 |
UBND huyện Tiên Lãng |
QĐKQ sáng kiến cấp trường 2021-2022.pdf
,
QĐSK cấp trường 2022-2023.pdf
,
QĐ sáng kiến 2023-2024.pdf
,
QĐ sáng kiến 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.2 |
12 |
[H1-1.2-12] |
[H1-1.2-12] Kế hoạch tuyển sinh |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KH tuyển sinh 2021-2022.pdf
,
KH tuyển sinh 2022-2023.pdf
,
KH tuyển sinh 2023-2024.pdf
,
KH tuyển sinh 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.2 |
13 |
[H1-1.2-13] |
[H1-1.2-13] Kế hoạch tự đánh giá |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KH tự ĐG 2022-2023.pdf
,
KH tự ĐG 2023-2024.pdf
,
KH tự ĐG 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.2 |
14 |
[H1-1.2-14] |
[H1-1.2-14] Báo cáo tháng của hiệu trưởng |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
ĐG công tác tháng 2022-2023.pdf
,
ĐG công tác tháng 2023-2024.pdf
,
ĐG công tác tháng 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.2 |
15 |
[H1-1.2-15] |
[H1-1.2-15] Báo cáo công tác tuyển sinh |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BC tuyển sinh 2021-2022.pdf
,
BC tuyển sinh 2022-2023.pdf
,
BC tuyển sinh 2023-2024.pdf
,
BC tuyển sinh 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.2 |
16 |
[H1-1.2-16] |
[H1-1.2-16] Biên bản họp Hội đồng thi đua khen thưởng |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BB thi đua KT 2021-2022.pdf
,
BB thi đua KT 2022-2023.pdf
,
BB thi đua KT 2023-2024.pdf
,
BB thi đua KT2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.2 |
17 |
[H1-1.2-17] |
[H1-1.2-17] Báo cáo tự đánh giá |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BC kiểm định chất lượng 2022-2023.pdf
,
BC kiểm định chất lượng 2023-2024.pdf
,
BC tự ĐG 2021-2022.pdf
,
BC tự đánh giá 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.2 |
18 |
[H1-1.2-18] |
[H1-1.2-18] Giấy khen các cấp |
2021-2026 |
UBND huyện Tiên Lãng |
Giấy khen các cấp.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.2 |
19 |
[H1-1.2-19] |
[H1-1.2-19] QĐ công nhận các danh hiệu thi đua |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐ tập thẻ LĐTT 21 22.pdf
,
QĐ danh hiệu LĐTT chiến sỹ TĐ 22 23.pdf
,
QĐ chiến sỹ TĐ LĐTT tập thể 24 25.pdf
,
QĐ chiến sĩ TĐ 2024-2025.pdf
,
QĐ lao động TT 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.3 |
1 |
[H1-1.3-01] |
[H1-1.3-01] Quyết định chuẩn y BCH công đoàn |
2021-2026 |
Liên đoàn lao động huyện Tiên Lãng |
QĐ ban chấp hành CĐ 23 28.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.3 |
2 |
[H1-1.3-02] |
[H1-1.3-02] Quyết định chuẩn y BCH chi đoàn |
2021-2026 |
Chi đoàn xã Tự Cường |
QĐ ban chấp hành chi đoàn 17 22.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.3 |
3 |
[H1-1.3-03] |
[H1-1.3-03] Kế hoạch hoạt động công đoàn |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KH hoạt động Công đoàn 21 22.pdf
,
KH hoạt động công đoàn 22 23.pdf
,
KH hoạt động công đoàn 23 24.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.3 |
4 |
[H1-1.3-04] |
[H1-1.3-04] Nghị quyết Đại hội công đoàn |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
NQ công đoàn TC 23 28.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.3 |
5 |
[H1-1.3-05] |
[H1-1.3-05] Kế hoạch chi đoàn, biên bản sinh hoạt chi đoàn |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KH HĐ chi đoàn 21 22.pdf
,
KH HĐ chi đoàn 22 23.pdf
,
KH HĐ chi đoàn 23 24.pdf
,
KH HĐ chi đoàn 24 25.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.3 |
6 |
[H1-1.3-06] |
[H1-1.3-06] Nghị quyết đại hội chi đoàn |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
NQ chi đoàn 21 25.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.3 |
7 |
[H1-1.3-07] |
[H1-1.3-07] Nghị quyết họp BCH công đoàn |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
NQ công đoàn TC 23 28_0.pdf
,
NQ BCH công đoàn 23 24.pdf
,
NQ BCH công đoàn 24 25.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.3 |
8 |
[H1-1.3-08] |
[H1-1.3-08] Báo cáo tổng kết công đoàn |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BC tổng kết CĐ 21 22.pdf
,
BC tổng kết công đoàn 24 25.pdf
,
BC tổng kết CĐ 22 23.pdf
,
BC tổng kết CĐ 23 24.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.3 |
10 |
[H1-1.3-10] |
[H1-1.3-10] Quyết định chuẩn y Bí thư chi bộ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐ KQ bầu BCH chi bộ.pdf
,
QĐ chỉ định BCH chi bộ 22 25 (1).pdf
,
QĐ ban chấp hành chi bộ.pdf
,
QĐ bầu ban CH chi uỷ 22 25.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.3 |
11 |
[H1-1.3-11] |
[H1-1.3-11] Nghị quyết Đại hội chi bộ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
NQ chi bộ 25 27.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.3 |
12 |
[H1-1.3-12] |
[H1-1.3-12] Nghị quyết chi ủy, chi bộ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
NB chi bộ 21 22.pdf
,
NQ chi bộ 22 23.pdf
,
NQ chi bộ 23 24.pdf
,
NQ chi bộ 24 25.pdf
,
NQ chi bộ 26.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.3 |
13 |
[H1-1.3-13] |
[H1-1.3-13] Báo cáo việc thực hiện các nghị quyết |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BC KQ phương hướng NV chi bộ 23.pdf
,
BC thực hiện NQ phương hướng CB 20 25.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.3 |
14 |
[H1-1.3-14] |
[H1-1.3-14]Báo cáo kiểm điểm tập thể chi bộ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BC kiểm điểm CB 22.pdf
,
BC kiểm điểm CB 23.pdf
,
BC kiểm điểm CB 24.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.3 |
15 |
[H1-1.3-15] |
[H1-1.3-15] Biên bản kiểm điểm đánh giá chất lượng đảng viên |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.3 |
16 |
[H1-1.3-16] |
[H1-1.3-16] Giấy khen chi bộ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Giấy khen CB 23 24.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.3 |
17 |
[H1-1.3-17] |
[H1-1.3-17] Giấy khen công đoàn |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Giấy khen CĐ 23 24.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.3 |
18 |
[H1-1.3-18] |
[H1-1.3-18] Giấy khen nhà trường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Giấy khen nhà trường 21 24.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.3 |
19 |
[H1-1.3-19] |
[H1-1.3-19] Danh sách tham gia hiến máu |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
DS hiến máu TN 21.pdf
,
DS hiến máu TN 22.pdf
,
DS hiến máu TN 24.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.3 |
20 |
[H1-1.3-20] |
[H1-1.3-20] Hình ảnh đoàn viên tham gia trồng cây |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Ảnh lao động.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.3 |
9 |
[H1-1.3-09] |
[H1-1.3-09] Báo cáo tổng kết chi đoàn |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.4 |
1 |
[H2-1.4-01] |
[H2-1.4-01] Quyết định thành lập tổ CM nhà trẻ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐ thành lập tổ GVNV 2021-2022.pdf
,
QĐ thành lập tổ GVNV 2022-2023.pdf
,
QĐ thành lập tổ GVNV 2023-2024.pdf
,
QĐ thành lập tổ GVNV 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.4 |
2 |
[H2-1.4-02] |
[H2-1.4-02] Quyết định thành lập tổ chuyên môn 5T |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐ thành lập tổ GVNV 2021-2022_0.pdf
,
QĐ thành lập tổ GVNV 2022-2023_0.pdf
,
QĐ thành lập tổ GVNV 2023-2024_0.pdf
,
QĐ thành lập tổ GVNV 2024-2025_0.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.4 |
3 |
[H2-1.4-03] |
[H2-1.4-03] Quyết định thành lập tổ chuyên môn 3 tuổi |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐ thành lập tổ GVNV 2021-2022_1.pdf
,
QĐ thành lập tổ GVNV 2022-2023_1.pdf
,
QĐ thành lập tổ GVNV 2023-2024_1.pdf
,
QĐ thành lập tổ GVNV 2024-2025_1.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.4 |
4 |
[H2-1.4-04] |
[H2-1.4-04] Quyết định thành lập tổ Văn phòng |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐ thành lập tổ GVNV 2021-2022_2.pdf
,
QĐ thành lập tổ GVNV 2022-2023_2.pdf
,
QĐ thành lập tổ GVNV 2023-2024_2.pdf
,
QĐ thành lập tổ GVNV 2024-2025_2.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.4 |
5 |
[H2-1.4-05] |
[H2-1.4-05] Quyết định bổ nhiệm TT,TP Nhà trẻ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐBN tổ trưởng, tổ phó nhà trẻ 2021-2024.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.4 |
6 |
[H2-1.4-06] |
[H2-1.4-06] Quyết định bổ nhiệm TT,TP tổ 5 tuổi |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐBN tổ trưởng, tổ phó 5T 2021-2024.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.4 |
7 |
[H2-1.4-07] |
[H2-1.4-07] Quyết định bổ nhiệm TT,TP 3-4 tuổi |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐBN tổ trưởng, tổ phó 3T+4T 2021-2024.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.4 |
8 |
[H2-1.4-08] |
[H2-1.4-08] Quyết định bổ nhiệm TT,TP văn phòng |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐBN tổ trưởng, tổ phó VP_ND 2022-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.4 |
9 |
[H2-1.4-09] |
[H2-1.4-09] Kế hoạch hoạt động CM tổ MG 5 tuổi |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KHHĐCM mầu giáo 5T 2021-2022.pdf
,
KHHĐCM mẫu giáo 5T 2022-2023.pdf
,
KHHĐCM mẫu giáo 5T 2023-2024.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.4 |
10 |
[H2-1.4-10] |
[H2-1.4-10] Kế hoạch hoạt động tổ CM nhà trẻ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KHHĐCM tổ NT 2021-2022.pdf
,
KHHĐCM tổ NT 2022-2023.pdf
,
KHHĐCM tổ NT 2023-2024.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.4 |
11 |
[H2-1.4-11] |
[H2-1.4-11] Kế hoạch hoạt động tổ chuyên môn 3-4 tuổi |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KHHĐ tổ CM 3T 2022-2023.pdf
,
KHHĐ tổ CM 3T 2023-2024.pdf
,
KHHĐ tổ CM 4T 2021-2022.pdf
,
KHHĐ tổ CM 4T 2022-2023.pdf
,
KHHĐ tổ MG 4T 2023-2024.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.4 |
12 |
[H2-1.4-12] |
[H2-1.4-12] Kế hoạch hoạt động tổ Văn phòng |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Kh tổ VP-ND 2021-2022.pdf
,
KH TỔ VP-ND 2022-2023.pdf
,
KH tổ Vp-ND 2023-2024.pdf
,
KH tổ VP-ND 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.4 |
13 |
[H2-1.4-13] |
[H2-1.4-13] Nghị quyết sinh hoạt chuyên môn |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Sổ NQ-SHCM.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.4 |
14 |
[H2-1.4-14] |
[H2-1.4-14] Biên bản bình xét thi đua |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BB HỌP HĐTĐ-KT 2021-2022.pdf
,
BB thi đua KT 2022-2023_0.pdf
,
BB họp TĐ-KT 2023-2024.pdf
,
BB họp TĐ-KT 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.4 |
15 |
[H2-1.4-15] |
[H2-1.4-15] Kế hoạch chuyên đề XDTMNLTLTT |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KH-XDTMNLTLTT 2021-2022.pdf
,
KH-XDTMNLTLTT 2022-2023.pdf
,
KH-XDTMNLTLTT 2023-2024.pdf
,
KH-XDTMNLTLTT 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.4 |
16 |
[H2-1.4-16] |
[H2-1.4-16] Giáo án chuyên đề XDTMNLTLTT |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
GA-XDTMNLTLTT 2022-2023.pdf
,
GA-XDTMNLTLTT 2023-2024.pdf
,
GA-XDTMNLTLTT 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.4 |
17 |
[H2-1.4-17] |
[H2-1.4-17] Biên bản sinh hoạt chuyên đề XDTMNLTLTT |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BB- SHCD 2021-2022.pdf
,
BB-SHCĐ 2022-2023.pdf
,
BB-SHCĐ 2023-2024.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.4 |
18 |
[H2-1.4-18] |
[H2-1.4-18] Hồ sơ tổng kết 5 năm chuyên đề XDTMNLTLTT |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.4 |
19 |
[H2-1.4-19] |
[H2-1.4-19] Hồ sơ sáng kiến kinh nghiệm |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
HS- SKKN 2021-2022.pdf
,
HS-SKKN 2022-2023.pdf
,
HS-SKKN 2023-2024.pdf
,
HS-SKKN 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.4 |
20 |
[H2-1.4-20] |
[H2-1.4-20] Hồ sơ phổ cập |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.5 |
2 |
[H2-1.5-02] |
[H2-1.5-02] Thống kế số lớp, số học sinh |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BC thống kê lớp,HS 2021-2022.pdf
,
Danh sách trẻ 2021-2022 (1).pdf
,
DS học sinh 2022-2023.pdf
,
DS học sinh 2023-2024.pdf
,
DS học sinh 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.5 |
3 |
[H2-1.5-03] |
[H2-1.5-03] Sổ tổng hợp chung của Hiệu trưởng |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Sổ tổng hợp chung 2021-2022.pdf
,
Sổ tổng hợp chung 2022-2023.pdf
,
Sổ tổng hợp chung 2023-2024.pdf
,
Sổ tổng hợp chung 2024-2025..pdf
|
|
| Tiêu chí 1.5 |
4 |
[H2-1.5-04] |
[H2-1.5-04] Sổ thu và thanh toán |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.5 |
5 |
[H2-1.5-05] |
[H2-1.5-05] Thống kê định kỳ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.5 |
1 |
[H2-1.5-01] |
[H2-1.5-01] Các phần mềm QLCB, MÍA, EDOC, EMIS |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
1 |
[H3-1.6-01] |
[H3-1.6-01] Danh sách hệ thống hồ sơ lưu trữ của nhà trường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
2 |
[H3-1.6-02] |
[H3-1.6-02] Sổ lưu trữ công văn đi, đến |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
3 |
[H3-1.6-03] |
[H3-1.6-03] Dự toán thu chi tài chính |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
4 |
[H3-1.6-04] |
[H3-1.6-04] Quyết toán thống kê tài chính |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
5 |
[H3-1.6-05] |
[H3-1.6-05] Chứng từ thu chi |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
6 |
[H3-1.6-06] |
[H3-1.6-06] Các nội dung công khai tài chính |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
7 |
[H3-1.6-07] |
[H3-1.6-07] Quy chế chi tiêu nội bộ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
8 |
[H3-1.6-08] |
[H3-1.6-08] Biên bản kiểm tra công tác tài chính |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
9 |
[H3-1.6-09] |
[H3-1.6-09] Các phần mềm quản lý |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
10 |
[H3-1.6-10] |
[H3-1.6-10] Sổ cấp phát tài sản |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
11 |
[H3-1.6-11] |
[H3-1.6-11] Biên bản kiểm tra các điều kiện CSVC và công tác quản lý tài chính |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
12 |
[H3-1.6-12] |
[H3-1.6-12] Kế hoạch ngắn hạn của nhà trường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
13 |
[H3-1.6-13] |
[H3-1.6-13] Báo cáo tài chính và CSVC của nhà trường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
14 |
[H3-1.6-14] |
[H3-1.6-14] Kế hoạch trung hạn của nhà trường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
15 |
[H3-1.6-15] |
[H3-1.6-15] Kế hoạch dài hạn của nhà trường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
16 |
[H3-1.6-16] |
[H3-1.6-16] Sổ tiếp công dân |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
17 |
[H3-1.6-17] |
[H3-1.6-17] Sổ theo dõi thu-chi |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
18 |
[H3-1.6-18] |
[H3-1.6-18] Sổ theo dõi dự toán |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
19 |
[H3-1.6-19] |
[H3-1.6-19] Sổ thu và thanh toán |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
20 |
[H3-1.6-20] |
[H3-1.6-20] Sổ theo dõi tài sản cố định |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.6 |
21 |
[H3-1.6-21] |
[H3-1.6-21] Sổ theo dõi công cụ, dụng cụ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.7 |
1 |
[H3-1.7-01] |
[H3-1.7-01] Kế hoạch bồi dường thường xuyên của Hiệu trưởng |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KH bồi dưỡng TXCB-GV 2021-2022.pdf
,
BBKT cơ sở vật chất 2022-2023.pdf
,
KH bồi dưỡng TXCB-GV 2023-2024.pdf
,
KH bồi dưỡng TXCB-GV 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.7 |
2 |
[H3-1.7-02] |
[H3-1.7-02] Chứng chỉ lớp QLLĐ cấp phòng Bằng TCLLCT |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Chứng nhận CTBD cán bộ quản lí.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.7 |
3 |
[H3-1.7-03] |
[H3-1.7-03] Danh sách CBGV học nâng hạng |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Chứng chỉ CDNN hạng 2.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.7 |
4 |
[H3-1.7-04] |
[H3-1.7-04] Quyết định phân công nhiệm vụ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐ phân công NV 2021-2022.pdf
,
QĐ phân công NV 2022-2023.pdf
,
QC làm việc 2023-2024.pdf
,
QĐ phân công NV 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.7 |
5 |
[H3-1.7-05] |
[H3-1.7-05] Biên bản kiểm tra việc thực hiện nhiệm vụ giáo dục |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BBKT cơ sở vật chất 2021-2022.pdf
,
BBKT cơ sở vật chất 2022-2023_0.pdf
,
BBKT cơ sở vật chất 2023-2024.pdf
,
BBKT cơ sở vật chất 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.7 |
6 |
[H3-1.7-07] |
[H3-1.7-07] Biên bản kiểm tra của PGD về thực hiện nhiệm vụ năm học |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.7 |
6 |
[H3-1.7-06] |
[H3-1.7-06] Bảng lương |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.7 |
8 |
[H3-1.7-08] |
[H3-1.7-08] Hồ sơ quy hoạch cán bộ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.7 |
9 |
[H3-1.7-09] |
[H3-1.7-09] Quà tặng cho đoàn viên CĐ đạt thành tích trong năm học |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐ khen thưởng CBĐV 21-22.pdf
,
QĐ khen thưởng công đoàn 2022-2023.pdf
,
QĐ khen thương công đoàn 2023-2024.pdf
,
QĐ khen thưởng CBĐV 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.7 |
10 |
[H3-1.7-10] |
[H3-1.7-10] Quà tặng cho đoàn viên công đoàn dịp tết nguyên đán |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐ chi quà Tết 2021.pdf
,
QĐ chi quà Tết 2022.pdf
,
QĐ chi quà Tết 2023.pdf
,
QĐ chi quà Tết 2024.pdf
,
QĐ chi quà Tết 2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.7 |
11 |
[H3-1.7-11] |
[H3-1.7-11] Quà tặng đoàn viên dịp 08/3. 20/11 |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐ chi quà 8-3 năm 2021.pdf
,
QĐ chi quà 8-3-2022.pdf
,
QĐ chi quà 8–3-2023.pdf
,
QĐ chi quà 20-11 năm 2022.pdf
,
QĐ chi quà 20-11-2023.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.7 |
12 |
[H3-1.7-12] |
[H3-1.7-12] Quy chế làm việc |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QC làm việc 21 22.pdf
,
QC làm việc 2022-2023.pdf
,
QC làm việc 2023-2024_0.pdf
,
QC làm việc 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.7 |
13 |
[H3-1.7-13] |
[H3-1.7-13] Chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức VSATTP |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.7 |
14 |
[H3-1.7-14] |
[H3-1.7-14] Chứng chỉ bồi dưỡng PCCC |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.7 |
15 |
[H3-1.7-15] |
[H3-1.7-15] Chứng chỉ bồi dưỡng ATPCTNTT |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.7 |
16 |
[H3-1.7-16] |
[H3-1.7-16] Hồ sơ nâng lương thường xuyên |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.8 |
1 |
[H3-1.8-01] |
[H3-1.8-01] Kế hoạch nhiệm vụ năm học |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.8 |
2 |
[H3-1.8-02] |
[H3-1.8-02] Hồ sơ kiểm tra nội bộ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
HS kiểm tra nội bộ 2021-2022.pdf
,
HS kiểm tra nội bộ 2022-2023.pdf
,
HS kiểm tra nội bộ 2023-2024.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.8 |
3 |
[H3-1.8-03] |
[H3-1.8-03] Sổ kiểm tra đột xuất của BGH |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.8 |
4 |
[H3-1.8-04] |
[H3-1.8-04] Biên bản kiểm tra định kỳ giáo viên |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BB kiểm tra định kì GV 2021-2022.pdf
,
BB kiểm tra định kì GVNV 2022-2023.pdf
,
BB kiểm tra GVNV 2023-2024.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.8 |
5 |
[H3-1.8-05] |
[H3-1.8-05] Biên bản dự giờ ăn |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BBKTNB giờ ăn 2023-2024.pdf
,
BBKTNB giờ ăn 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.8 |
6 |
[H3-1.8-06] |
[H3-1.8-06] Biên bản kiểm tra bếp ăn |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BBKTNB bếp ăn 2021-2022.pdf
,
BBKTNB bếp ăn 2022-2023.pdf
,
BBKTNB bếp ăn 2023-2024.pdf
,
BBKTNB bếp ăn 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.8 |
7 |
[H3-1.8-07] |
[H3-1.8-07] Kế hoạch bồi dưỡng chuyên đề của PHT |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.8 |
8 |
[H3-1.8-08] |
[H3-1.8-08] Hồ sơ chuyên đề vận động |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
HSCĐ vận động 2021-2022.pdf
,
HSCĐ vận động 2022-2023.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.8 |
9 |
[H3-1.8-09] |
[H3-1.8-09] Hồ sơ chuyên đề vệ sinh |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KHCĐ vệ sinh 2021-2022.pdf
,
HSCĐ vệ sinh 2022-2023.pdf
,
HSCĐ vệ sinh 2023-2024.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.9 |
1 |
[H3-1.9-01] |
[H3-1.9-01] Quy chế dân chủ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QC dân chủ 21 -22.pdf
,
QC dân chủ 22 23.pdf
,
QC dân chủ 23 24.pdf
,
QC dân chủ 24 25.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.9 |
2 |
[H3-1.9-02] |
[H3-1.9-02] Báo cáo công tác pháp chế |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.9 |
3 |
[H3-1.9-03] |
[H3-1.9-03] Kế hoạch công tác pháp chế |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.9 |
4 |
[H3-1.9-04] |
[H3-1.9-04] Báo cáo thực hiện quy chế dân chủ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BC sơ tổng kết dân chủ 21 22.pdf
,
BC sơ tổng kết dân chủ 22 23.pdf
,
BC sơ tổng kết dân chủ 23 24.pdf
,
BC sơ tổng kết DC 24 25.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.9 |
5 |
[H3-1.9-05] |
[H3-1.9-05] Báo cáo ban thanh tra nhân dân |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BC Kết quả TTND 21 23.pdf
,
BC kết quả TTND 2024.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.9 |
7 |
[H3-1.9-07] |
[H3-1.9-07] Quy chế chuyên môn |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QĐ QC chuyên môn 22 23.pdf
,
QĐ QC chuyên môn 23 24.pdf
,
QĐ quy chế CM 24 25.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.9 |
6 |
[H3-1.9-06] |
[H3-1.9-06] Quy chế cơ quan |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.9 |
8 |
[H3-1.9-08] |
[H3-1.9-08] Quy chế phối hợp giữa BGH và BCHCĐ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QC nhà trường CĐ 21 22.pdf
,
QĐ QC chuyên môn 22 23_0.pdf
,
QC nhà trường CĐ 23 24.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.9 |
9 |
[H3-1.9-09] |
[H3-1.9-09] Nghị quyết hội nghị CBVCNLĐ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
NQ CB VC lao động 21 22.pdf
,
NQ CB VC lao động 22 23.pdf
,
NQ CB VC lao động 23 24.pdf
,
NQ CB VC lao động 24 25.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.9 |
10 |
[H3-1.9-10] |
[H3-1.9-10] Dự thảo Hội nghị CBVCNLĐ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BB Trù bị CB VC LĐ 21 22.pdf
,
BB trù bị CB VC lao động 22 23.pdf
,
BB Cb VC lao động 23 24.pdf
,
BB trù bị CB VC LĐ 24 25.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.10 |
1 |
[H3-1.10-01] |
[H3-1.10-01] Kế hoạch phối hợp giữa nhà trường và công an trong bảo đảm an toàn an ninh trong nhà trường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
QC phối hợp công an 25.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.10 |
2 |
[H3-1.10-02] |
[H3-1.10-02] Hợp đồng bảo vệ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.10 |
3 |
[H3-1.10-03] |
[H3-1.10-03] Kế hoạch phòng chống tai nạn thương tích |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KH pc tn thương tích 21 22.pdf
,
KH phòng chống thương tích 23 24.pdf
,
KH at pc thương tích 24 25.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.10 |
4 |
[H3-1.10-04] |
[H3-1.10-04] Kế hoạch phòng chống bạo lực học đường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KH pc bạo lực 22 23.pdf
,
KH pc bạo lực 23 24.pdf
,
KH pc bạo lực 24 25.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.10 |
5 |
[H3-1.10-05] |
[H3-1.10-05] Kế hoạch phòng chống các tện nạn xã hội |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KH PC ma tuý 23.pdf
,
KH pc mại dâm 24.pdf
,
KH pc mại dâm25.pdf
,
KH PC mua bán người 23.pdf
,
KH PC rượu bia 23.pdf
,
KH phòng chống buôn bán người 24.pdf
,
KH phòng chống HIV AIDS 23.pdf
,
KH phòng chống ma tuý 25.pdf
,
KH phòng chống ma tuý 2030.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.10 |
6 |
[H3-1.10-06] |
[H3-1.10-06] Kế hoạch phòng chống dich bệnh |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KH - PC dịch bệnh năm 2023.pdf
,
KH - PC dịch bệnh năm 2024.pdf
,
KH-PC dịch bệnh năm 2022.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.10 |
7 |
[H3-1.10-01] |
[H3-1.10-01] Kế hoạch phòng chống thiên tai |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KH phòng chống thiên tai 21.pdf
,
KH phòng chống thiên tai 22.pdf
,
KH phòng chống thiên tai 23.pdf
,
Kh phòng chống thiên tai 2024.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.10 |
8 |
[H3-1.10-08] |
[H3-1.10-08] Kế hoạch phòng chống cháy nổ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Phương án PCCC năm 2020.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.10 |
9 |
[H3-1.10-09] |
[H3-1.10-09] Chứng chỉ phòng cháy chữa cháy |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Chứng nhận PCCC CNCH 19.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.10 |
10 |
[H3-1.10-10] |
[H3-1.10-10] Hợp đồng TP, cam kết đảm bảo VSATTP, biên bản kiểm tra ATTP |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
HĐ thực phẩm Thanh Gấm.pdf
,
HĐ Sữa Vinamilk.pdf
,
BBKTNB giờ ăn 2021-2022.pdf
,
BBKTNB giờ ăn 2022-2023.pdf
,
KH TK đảm bảo ATVS 22 23.pdf
,
KH công tác VSATTP 24 25.pdf
,
KH CT dẩm bảo ATVS 21 22.pdf
,
KH TK vệ sinh ATTP 23 24.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.10 |
1 |
[H3-1.10-11] |
[H3-1.10-11] Hợp đồng nước sạch |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.10 |
12 |
[H3-1.10-12] |
[H3-1.10-12] Sổ kiểm thực 3 bước |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Sổ KT và lưu mẫu TĂ 21 22.pdf
,
Sổ KT KT lưu mẫu TĂ 22 23.pdf
,
Sổ KT và KT lưu mẫu TĂ 23 24.pdf
,
Sổ KT KT lưu mẫu TĂ 24 25.pdf
,
Sổ KT KT lưu mẫu TĂ 25 26.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.10 |
13 |
[H3-1.10-13] |
[H3-1.10-13] Hòm thư gớp ý |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.10 |
14 |
[H3-1.10-14] |
[H3-1.10-14] Đường dây nóng của nhà trường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.10 |
15 |
[H3-1.10-15] |
[H3-1.10-15] Cam kết không vi phạm đạo đức nhà giáo |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Cam kết đạo đức nhà giáo năm 2021.pdf
,
CK đoạ đức NG 23.pdf
,
CK đạo đức NG 24.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.10 |
16 |
[H3-1.10-16] |
[H3-1.10-16] Cam kết không gây bạo lực học đường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
CK phòng chống BLHĐ 21.pdf
,
CK phòng chống BLHĐ 22.pdf
,
CK phòng chống BLHĐ 23.pdf
,
CK phòng chống BLHĐ 24.pdf
|
|
| Tiêu chí 1.10 |
17 |
[H3-1.10-17] |
[H3-1.10-17] Các biểu bảng tuyên truyền của nhà trường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.10 |
18 |
[H3-1.10-18] |
[H3-1.10-18] Giấy chứng nhận đủ điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 1.10 |
19 |
[H3-1.10-19] |
[H3-1.10-19] Kế hoạch đảm bảo VSATTP |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KH CT dẩm bảo ATVS 21 22_0.pdf
,
KH công tác VSATTP 24 25_0.pdf
,
KH TK đảm bảo ATVS 22 23_0.pdf
,
KH TK vệ sinh ATTP 23 24_0.pdf
|
|
| Tiêu chí 2.1 |
1 |
[H4-2.1-01] |
[H4-2.1-01] Hồ sơ CBQL |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Quyết định bổ nhiệm Chi 2025_1.pdf
|
|
| Tiêu chí 2.1 |
2 |
[H4-2.1-01] |
[H4-2.1-01] Phiếu đánh giá chuẩn HT, PHT |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 2.1 |
3 |
[H4-2.1-03] |
[H4-2.1-03] Phần mềm tính khẩu phần ăn, phần mềm QLCB |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 2.2 |
1 |
[H5-2.2-01] |
[H5-2.2-01] Hồ sơ giáo viên |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 2.2 |
2 |
[H5-2.2-02] |
[H5-2.2-02] Danh bạ CBGVNV |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 2.2 |
3 |
[H5-2.2-03] |
[H5-2.2-03] Tổng hợp đánh giá chuẩn nghề nghiệp giáo viên |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 2.2 |
4 |
[H5-2.2-04] |
[H5-2.2-04] Danh sách giáo viên đang theo học Đại học |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 2.3 |
1 |
[H6-2.3-01] |
[H6-2.3-01] Hồ sơ nhân viên |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 2.3 |
2 |
[H6-2.3-02] |
[H6-2.3-02] Tổng hợp kết quả đánh giá phân loại viên chưc |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 2.3 |
3 |
[H6-2.3-03] |
[H6-2.3-03] Mười nguyên tắc vàng |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 2.3 |
4 |
[H6-2.3-04] |
[H6-2.3-04] Chứng từ chi lương làm thêm giờ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 2.3 |
5 |
[H6-2.3-05] |
[H6-2.3-05] Phân công nhiệm vụ bảo vệ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
HĐBVNH 2021-2022.pdf
,
Hợp đồng bv NH 2022-2023.pdf
,
Hợp đồng bảo vệ NH 2022-2023.pdf
,
HĐBVNH 2023-2024.pdf
,
HĐBHNH 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 3.1 |
1 |
[H7-3.1-01] |
[H7-3.1-01] Trích đo đất |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Trích đo đất trường_0.pdf
,
Giấy CN quyền sử dụng đất_0.pdf
|
|
| Tiêu chí 3.1 |
2 |
[H7-3.1-02] |
[H7-3.1-02] Hồ sơ thiết kế |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Hồ sơ thiết kế bản vẽ nâng tầng 2 nhà chức năng_1_0.pdf
,
Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công các công trình phụ trợ Năm 2020_1_0.pdf
,
HS thiết kế dãy 3 tầng_1_0.pdf
|
|
| Tiêu chí 3.1 |
3 |
[H7-3.1-03] |
[H7-3.1-03] Biển cổng tên trường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.1 |
4 |
[H7-3.1-04] |
[H7-3.1-04] Toàn cảnh trường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.1 |
5 |
[H7-3.1-05] |
[H7-3.1-05] Môi trường cây xanh quanh trường |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.1 |
6 |
[H7-3.1-06] |
[H7-3.1-06] Chứng từ quyết toán khu vui chơi |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.1 |
7 |
[H7-3.1-07] |
[H7-3.1-07] Sổ cấp phát đồ chơi ngoài trời |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.2 |
1 |
[H7-3.2-01] |
[H7-3.2-01] Hồ sơ trẻ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
HS trẻ các lớp NH 21-22.pdf
,
HS trẻ các lớp NH 22-23.pdf
,
HS trẻ các lớp NH 23-24.pdf
,
HS trẻ Các lớp NH 24-25.pdf
,
HS trẻ các lớp NH 25-26.pdf
|
|
| Tiêu chí 3.2 |
2 |
[H7-3.2-02] |
[H7-3.2-02] Sổ cấp phát tài sản các lớp |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.2 |
3 |
[H7-3.2-03] |
[H7-3.2-03] Biên bẩn bàn giao đồ dừng đồ chơi, thiết bị dạy học |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BB BÀN GIAO DDDC -TTB 21-22.pdf
,
BB BÀN GIAO ĐDĐC-TTB 22-23.pdf
,
BB BÀN GIAO DDDC-TTB 23-24.pdf
,
BB BÀN GIAO DDDC TTB 24-25.pdf
,
BB BÀN GIAO DDĐC - TTB 25-26.pdf
|
|
| Tiêu chí 3.2 |
4 |
[H7-3.2-04] |
[H7-3.2-04] Chứng từ quyết toán mua sắm đồ dùng |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.2 |
5 |
[H7-3.2-05] |
[H7-3.2-05] Sổ tài sản các lớp |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Sổ TS các lớp NH 21-22.pdf
,
Sổ TS các lớp 3 NH ( 22-23; 23-24; 24-25).pdf
,
Sổ TS các lớp NH 25-26.pdf
|
|
| Tiêu chí 3.2 |
6 |
[H7-3.2-06] |
[H7-3.2-06] Biên bản kiểm kê tài sản |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BB kiem ke TS các lớp NH 21-22.pdf
,
BB kiểm kê TS các lớp NH 22-23.pdf
,
BB kiểm kê TS các lớp NH 23-24.pdf
|
|
| Tiêu chí 3.3 |
1 |
[H7-3.3-01] |
[H7-3.3-01] Danh sách cấp phát đồ dùng , TTB cho các phòng |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.3 |
2 |
[H7-3.3-02] |
[H7-3.3-02] Biên bản bàn giao đồ dùng , TTB cho các phòng |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.3 |
3 |
[H7-3.3-03] |
[H7-3.3-03] Bảng kế hoạch trọng tâm năm học |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.3 |
4 |
[H7-3.3-04] |
[H7-3.3-04] Bảng theo dõi thi đua |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.3 |
5 |
[H7-3.3-05] |
[H7-3.3-05] Bảng kế hoạch thực hiện chương trình |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.3 |
6 |
[H7-3.3-06] |
[H7-3.3-06] Tủ thuốc và các thiết bị sơ cứu |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.3 |
7 |
[H7-3.3-07] |
[H7-3.3-07] Tranh tuyên truyền chăm sóc sức khỏe, phòng bệnh cho trẻ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.3 |
8 |
[H7-3.3-08] |
[H7-3.3-08] Nhà xe của cán bộ giáo viên nhân viên |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.4 |
1 |
[H7-3.4-01] |
[H7-3.4-01] Sổ xuất nhập kho |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Sổ xuất nhập kho NH 21-22.pdf
,
Sổ xuất nhập kho NH 22-23.pdf
,
Sổ lưu mẫu TĂ NH 23-24.pdf
,
Sổ xuất nhập kho NH 24-25.pdf
|
|
| Tiêu chí 3.4 |
2 |
[H7-3.4-02] |
[H7-3.4-02] Danh mục đồ dùng bếp ăn |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Danh mục đò dùng bếp NH 21-22.pdf
,
Danh mục đồ dùng bếp NH 22-23.pdf
,
Danh mục đồ dùng bếp NH 23-24.pdf
,
Danh mục đồ dùng bếp NH 24-25.pdf
|
|
| Tiêu chí 3.4 |
3 |
[H7-3.4-03] |
[H7-3.4-03] Biên bản kiểm kê đồ dùng nhà bếp |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
BB kiểm kê TS bếp 21-22.pdf
,
BB kiểm kê TS bếp 22-23.pdf
,
BB kiểm kê TS bếp 23-24.pdf
,
BB kiểm kê TS bếp NH 24-25.pdf
|
|
| Tiêu chí 3.4 |
4 |
[H7-3.4-04] |
[H7-3.4-04] Tủ lạnh lưu mẫu thức ăn |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.4 |
5 |
[H7-3.4-05] |
[H7-3.4-05] Kho lưu trữ thực phẩm |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.4 |
6 |
[H7-3.4-06] |
[H7-3.4-06] Kho ga |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.4 |
7 |
[H7-3.4-07] |
[H7-3.4-07] Sổ lưu mẫu thức ăn |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Sổ lưu mẫu TA NH 21-22.pdf
,
Sổ lưu mẫu TĂ NH 22-23.pdf
,
Sổ lưu mẫu TĂ NH 23-24_0.pdf
,
Sổ lưu mẫu TĂ NH 24-25.pdf
,
Sổ lưu mẫu TĂ NH 25-26.pdf
|
|
| Tiêu chí 3.5 |
1 |
[H7-3.5-01] |
[H7-3.5-01] Kế hoạch mua sắm cơ sở vật chất |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KH mua sắm CSVC NH 21-22.pdf
,
KH mua sắm CSVC NH 22-23.pdf
,
KH mua sắm CSVC NH 23-24.pdf
,
KH HD BĐDCMTE NH 24-25.pdf
|
|
| Tiêu chí 3.5 |
2 |
[H7-3.5-02] |
[H7-3.5-02] Hợp đồng intenet |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.5 |
3 |
[H7-3.5-03] |
[H7-3.5-03] Hóa đơn thanh toán tiền mạng intenet |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.5 |
4 |
[H7-3.5-04] |
[H7-3.5-04] Quyết định thành lập tổ kiểm kê tài sản |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.5 |
5 |
[H7-3.5-05] |
[H7-3.5-05] Quyết định thành lập hội đồng thanh lý công cụ, dụng cụ của các lớp |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.5 |
6 |
[H7-3.5-06] |
[H7-3.5-06] Biên bản thanh lý công cụ, dụng cụ các lớp |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.5 |
7 |
[H7-3.5-07] |
[H7-3.5-07] Kế hoạch tu sửa cơ sở vật chất |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.5 |
8 |
[H7-3.5-08] |
[H7-3.5-08] Tờ trình tu sửa cơ sở vật chất |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.5 |
9 |
[H7-3.5-09] |
[H7-3.5-09] Sổ tài sản nhà trường và bếp ăn |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.5 |
10 |
[H7-3.5-10] |
[H7-3.5-10] Danh sách cấp phát đồ dùng đồ chơi ngoài trời |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.6 |
1 |
[H7-3.6-01] |
[H7-3.6-01] Phòng vệ sinh của trẻ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.6 |
2 |
[H7-3.6-02] |
[H7-3.6-02] Nhà vệ sinh của CBGVNV |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.6 |
3 |
[H7-3.6-03] |
[H7-3.6-03] Hóa đơn thanh toán tiền nước |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.6 |
4 |
[H7-3.6-04] |
[H7-3.6-04] Chứng tư quyết toán thu chi hệ thống nước sạch |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 3.6 |
5 |
[H7-3.6-06] |
[H7-3.6-06] Hợp đồng thu gom rác |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 4.1 |
1 |
[H8-4.1-01] |
[H8-4.1-01] Biên bản họp phụ huynh và bầu ban đại diện CMTE |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 4.1 |
2 |
[H8-4.1-02] |
[H8-4.1-02] Biên bản họp ban đại diện CMTE |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 4.1 |
3 |
[H8-4.1-03] |
[H8-4.1-03] Kế hoạch hoạt động ban đại diện CMTE |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 4.1 |
5 |
[H8-4.1-05] |
[H8-4.1-05] Quy chế phối hợp giữa NT và ban đại diện CMTE |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 4.1 |
6 |
[H8-4.1-06] |
[H8-4.1-06] Sổ nghị quyết Ban đại diện CMTE |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 4.1 |
7 |
[H8-4.1-07] |
[H8-4.1-07] Báo cáo kết quả hoạt động của Ban đại diện CMTE |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 4.1 |
8 |
[H8-4.1-08] |
[H8-4.1-08] Kế hoạch tuyên truyền phổ biến pháp luật, chủ trương chính sách về giáo dục |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 4.1 |
9 |
[H8-4.1-09] |
[H8-4.1-09] Kế hoạch tuyên truyền của Ban đại diện CMTE |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 4.2 |
1 |
[H8-4.2-01] |
[H8-4.2-01] Hồ sơ Xã hội hóa giáo dục |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 4.2 |
2 |
[H8-4.2-02] |
[H8-4.2-02] Kế hoạch phối hợp giữa nhà trường và phụ huynh trong công tác CSGD trẻ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 4.2 |
3 |
[H8-4.2-03] |
[H8-4.2-03] Ảnh chụp các ngày hội, ngày lễ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 4.2 |
4 |
[H8-4.2-04] |
[H8-4.2-04] Hồ sơ tài chính |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 4.2 |
5 |
[H8-4.2-05] |
[H8-4.2-05] Các văn bản hướng dẫn thu-chi |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.1 |
1 |
[H9-5.1-01] |
[H9-5.1-01] Kế hoạch các tổ khối |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
KHCSGD KHỐI NT 21-22.pdf
,
KHCSGD NHÀ TRẺ; 3-4 TUỔI 22-23.pdf
,
KH KHỐI NHÀ TRẺ; 3-4 TUỔI 23-24.pdf
,
KHCSGD 3-4 TUỔI 21-22.pdf
,
KHCSGDT KHỐI 4-5 NH 2021-2022.pdf
,
KHCSGDT KHỐI 4-5 NH 2022-2023.pdf
,
KHCSGDT KHỐI 4T NH 23-24.pdf
,
KHCSGD 5-6 TUỔI 21-22.pdf
,
KHCSGDT KHỐI 5-6 Tuổi NH 2022-2023.pdf
,
KH KHỐI 5 tuổi 23-24.pdf
,
KH CTCSGD KHỐI 3T NH 2024-2025.pdf
,
KH CTCSGD KHỐI 4T NH 2024-2025.pdf
,
KH CTCSGD KHỐI 5T NH 2024-2025.pdf
,
KH CTCSGD KHỐI NHÀ TRẺ NH2024-2025.pdf
,
KH CTCSGD KHỐI NHÀ TRẺ NH 2025-2026.pdf
,
KH CTCSGD KHỐI 4T NH 2025-2026.pdf
,
KH CTCSGD KHỐI 5T NH 2025-2026.pdf
,
KH NĂM KHỐI 3 TUỔI 2025 - 2026 DỰ.pdf
|
|
| Tiêu chí 5.1 |
2 |
[H9-5.1-02] |
[H9-5.1-02] Hồ sơ chuyên môn |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.1 |
3 |
[H9-5.1-03] |
[H9-5.1-03] Hồ sơ giáo viên dạy giỏi |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
HỒ SƠ GIÁO VIEN GIOI NĂM HỌC 2021-2022.pdf
,
HỒ SƠ GIÁO VIÊN GIỎI NĂM HỌC 2023-2024.pdf
,
HỒ SƠ GIÁO VIÊN GIỎI NĂM HỌC 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 5.1 |
4 |
[H9-5.1-04] |
[H9-5.1-04] Kế hoạch tập huấn đội ngũ chuyên môn cốt cán có danh sách kèm theo |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.1 |
5 |
[H9-5.1-05] |
[H9-5.1-05]Sổ sinh hoạt chuyên môn của giáo viên |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.1 |
6 |
[H9-5.1-06] |
[H9-5.1-06] Đánh giá trẻ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.1 |
7 |
[H9-5.1-07] |
[H9-5.1-07] Hồ sơ ngày hội, ngày lễ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
HS NGAY HOI NGAY LỄ NH 2023-2024.pdf
,
HS ngày hội ngày lễ NH 2022-2023.pdf
|
|
| Tiêu chí 5.1 |
8 |
[H9-5.1-08] |
[H9-5.1-08] Hồ sơ bồi dưỡng thường xuyên của GV |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.1 |
9 |
[H9-5.1-09] |
[H9-5.1-09] Sổ dự giờ của giáo viên |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.1 |
10 |
[H9-5.1-10] |
[H9-5.1-10] Kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.1 |
11 |
[H9-5.1-11] |
[H9-5.1-11] Tiêu chí đánh giá việc thực hiện chương trình GDMN |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.1 |
12 |
[H9-5.1-12] |
[H9-5.1-12] Kế hoạch giải pháp sáng tạo |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.1 |
13 |
[H9-5.1-13] |
[H9-5.1-13] Quy định, quy trình tổ chức các hoạt động CSSK, đảm bảo VSATTP |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.1 |
14 |
[H9-5.1-14] |
[H9-5.1-14] Kế hoạch chương trình " Tạm dừng đến trường nhưng không ngừng học tập" |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.1 |
15 |
[H9-5.1-15] |
[H9-5.1-15] Hình ảnh trẻ ở nhà khi nghỉ dịch Covid |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.1 |
16 |
[H9-5.1-16] |
[H9-5.1-16] Kế hoạch tinh giản chương trình |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.1 |
17 |
[H9-5.1-18] |
[H9-5.1-18] Phương pháp Steam |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.1 |
18 |
[H9-5.1-18] |
[H9-5.1-18] Kế hoạch phát triển chương trình GDMN |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.2 |
1 |
[H9-5.2-01] |
[H9-5.2-01] Môi trường các lớp, Chế độ sinh hoạt trong ngày |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.2 |
2 |
[H9-5.2-02] |
[H9-5.2-02]Hồ sơ chuyên đề lấy trẻ làm trung tâm |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.2 |
3 |
[H9-5.2-03] |
[H9-5.2-03] Hoạt động ngoài trời |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.2 |
4 |
[H9-5.2-04] |
[H9-5.2-04] Hoạt động trải nghiệm |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.2 |
5 |
[H9-5.2-05] |
[H9-5.2-05] Sản phẩm tạo hình của trẻ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.2 |
6 |
[H9-5.2-06] |
[H9-5.2-06] Kế hoạch phối hợp với PH trong chăm sóc nuôi dưỡng giáo dục trẻ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.2 |
1 |
[H9-5.2-07] |
[H9-5.2-07] Hình ảnh bé chơi với cát sỏi |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.2 |
8 |
[H9-5.2-08] |
[H9-5.2-08] Hình ảnh bé trải nghiệm vườn rau |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.2 |
9 |
[H9-5.2-9] |
[H9-5.2-9] Hình ảnh bé trải nghiệm chùa Cẩm La |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.2 |
10 |
[H9-5.2-10] |
[H9-5.2-10] Hình ảnh bé viếng nghĩa trang liệt sĩ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.2 |
11 |
[H9-5.2-11] |
[H9-5.2-11] Kết quả đánh giá tay nghề giáo viên về tổ chức các hoạt động trải nghiệm |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.2 |
12 |
[H9-5.2-12] |
[H9-5.2-12] Hình ảnh, kết quả hội thi làm đồ dùng dạy học, đồ chơi sáng tạo |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Hội thi làm Đ D D H ĐCST NH 2021-2022.pdf
|
|
| Tiêu chí 5.2 |
13 |
[H9-5.2-13] |
[H9-5.2-13] Lịch hoạt động ngoài sân của trẻ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Lịch HĐNT NH 2021-2022.pdf
,
Lịch HĐNT NH 2022-2023.pdf
,
Lịch HĐNT NH 2023-2024.pdf
,
Lịch HĐNT NH 2024-2025.pdf
|
|
| Tiêu chí 5.2 |
14 |
[H9-5.2-14] |
[H9-5.2-14] Lịch hoạt động phòng chức năng của trẻ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.3 |
1 |
[H10-5.3-01] |
[H10-5.3-01] Tổng hợp kết quả cân đo của trẻ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.3 |
2 |
[H10-5.3-02] |
[H10-5.3-02]Hồ sơ nuôi dưỡng |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.3 |
3 |
[H10-5.3-03] |
[H10-5.3-03] Hồ sơ quản lý sức khỏe của trẻ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.3 |
4 |
[H10-5.3-04] |
[H10-5.3-04] Bài tuyên truyền phòng chống dịch bệnh cho trẻ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.3 |
5 |
[H10-5.3-05] |
[H10-5.3-05] Hợp đồng khám sức khỏe cho trẻ với trạm y tế |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
Hợp đồng khám bệnh với TYT H10-5.3-05.pdf
|
|
| Tiêu chí 5.3 |
6 |
[H10-5.3-06] |
[H10-5.3-06] Thực đơn của trẻ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.3 |
7 |
[H10-5.3-07] |
[H10-5.3-07] Sổ tính khẩu phần ăn cho trẻ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.3 |
8 |
[H10-5.3-08] |
[H10-5.3-08] Kế hoạch phòng chống suy dinh dưỡng, thừa cân, béo phì |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.4 |
1 |
[H10-5.4-01] |
[H10-5.4-01] Sổ theo dõi trẻ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.4 |
2 |
[H10-5.4-02] |
[H10-5.4-02] Sổ theo dõi trẻ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.4 |
2 |
[H10-5.4-04] |
[H10-5.4-04] Sổ theo dõi tình trạng sức khỏe của trẻ |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.4 |
3 |
[H10-5.4-03] |
[H10-5.4-03] Danh sách trẻ 5 tuổi hoàn thành chương trình |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|
| Tiêu chí 5.4 |
4 |
[H10-5.4-05] |
[H10-5.4-05] Hồ sơ quản lý, chăm sóc trẻ khuyết tật |
2021-2026 |
Trường MN Tự Cường |
|
|